Hồi còn ngồi trên giảng đường học tiếng Hàn, có một câu hỏi mình luôn tự hỏi mà chưa bao giờ tìm được câu trả lời trọn vẹn: tiếng Hàn thực sự bắt nguồn từ đâu? Gần đây xem lại một bộ phim tài liệu về hành trình đi tìm cội nguồn ngôn ngữ Hàn Quốc, mình mới vỡ ra rằng đây là một trong những bí ẩn lớn nhất mà giới ngôn ngữ học thế giới vẫn chưa thể giải đáp trọn vẹn.

Có một thí nghiệm khá thú vị được thực hiện với những người nước ngoài đến từ 25 quốc gia trải khắp lục địa Á Âu, hiện đang sinh sống ở Hàn Quốc. Mỗi người được yêu cầu so sánh một số từ cơ bản trong tiếng mẹ đẻ của mình để tìm xem ngôn ngữ của ai gần giống với ai. Kết quả, hầu hết mọi người đều tìm được ít nhất một người nói thứ tiếng gần gũi, thường đến từ khu vực địa lý lân cận. Chỉ có bốn quốc gia đứng riêng một góc, không tìm được ai đồng điệu: Nhật Bản, Hàn Quốc, Mông Cổ và Trung Quốc.

Vì sao tiếng Hàn lại lẻ loi đến vậy giữa hàng ngàn ngôn ngữ trên thế giới?

Khi con người bắt đầu biết nói

Các nhà khoa học tại một viện nghiên cứu tiến hóa hàng đầu ở Đức đã đi tìm câu trả lời từ chính bộ gen của loài người. Họ phát hiện những người mắc chứng rối loạn ngôn ngữ bẩm sinh có một gen hơi khác biệt so với người bình thường, được đặt tên là FOXP2. Đây là gen quy định khả năng vận động tinh vi của các cơ mặt và bộ máy phát âm, thứ mà không loài động vật nào khác có được ở mức độ như con người. Chỉ hai đột biến nhỏ trong gen này, xảy ra cách đây khoảng 180.000 năm ở châu Phi, đúng vào thời điểm loài người hiện đại xuất hiện, đã mở ra khả năng nói của cả nhân loại. Khoảng 100.000 năm trước, những nhóm người nhỏ mang theo thứ ngôn ngữ đặc trưng của riêng mình rời khỏi châu Phi, tỏa đi khắp thế giới.

Từ những bộ lạc nhỏ đến các đại ngữ hệ

Nhưng làm sao từ vô số thứ tiếng của những nhóm nhỏ lẻ, nhân loại lại hình thành nên các cộng đồng ngôn ngữ rộng lớn như ngày nay? Manh mối nằm ở nông nghiệp. Tại một ngôi làng ở miền Trung nước Anh, người ta khai quật được di tích một khu đền cổ thời đồ đá mới, được dựng nên từ hàng chục cột gỗ lớn, đòi hỏi sức người và sự tổ chức của cả một cộng đồng. Đó là bằng chứng cho thấy khi con người biết trồng trọt và định cư, xã hội trở nên có tổ chức hơn, và ngôn ngữ của những cộng đồng nông nghiệp cũng theo đó lan rộng, nuốt dần các ngôn ngữ nhỏ lẻ của những nhóm săn bắt hái lượm.

Cũng từ đây, khái niệm ngữ hệ ra đời, tức việc xếp những ngôn ngữ có chung nguồn gốc vào cùng một nhóm. Người đặt nền móng cho ý tưởng này là một vị quan tòa người Anh làm việc tại Ấn Độ thuộc địa, ông nhận ra tiếng Phạn cổ của Ấn Độ có nhiều nét tương đồng đến ngạc nhiên với tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp cổ, đến mức chúng khó có thể là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Từ phát hiện ấy, hàng nghìn ngôn ngữ trên khắp thế giới dần được sắp xếp vào các ngữ hệ, mỗi ngữ hệ xuất phát từ một ngôn ngữ tổ tiên chung rồi lan tỏa qua hàng nghìn cây số, vượt cả đại dương và lục địa.

Cuộc truy tìm mang tên ngữ hệ Altai

Vậy tổ tiên của tiếng Hàn nằm ở đâu trong bức tranh ấy? Đến tận hôm nay, các nhà ngôn ngữ học Hàn Quốc vẫn miệt mài băng qua sa mạc Mông Cổ, vùng Siberia hẻo lánh để ghi âm tiếng nói của những tộc người thiểu số đang dần biến mất, như tộc Uilta ở Mông Cổ chỉ còn vài nghìn người. Với mỗi ngôn ngữ, họ phải thu thập khoảng 800 từ vựng cơ bản, loại từ mà ngôn ngữ nào cũng cần có, để so sánh xem chúng gần gũi với tiếng Hàn đến đâu. Một ngôn ngữ như vậy có thể mất đến nửa tháng để khảo sát trọn vẹn.

Người đầu tiên xếp tiếng Hàn vào ngữ hệ Altai, nhóm ngôn ngữ trải dài từ Mông Cổ, Trung Á cho đến vùng Siberia, là một nhà ngôn ngữ học người Phần Lan tên Ramstedt. Ông tìm ra khoảng 300 từ vựng có nét tương đồng giữa tiếng Hàn và các ngôn ngữ Altai, nhưng ngần ấy vẫn chưa đủ để giới học thuật đồng thuận tuyệt đối. Cho đến nay, giả thuyết Altai vẫn là hướng nghiên cứu được nhiều học giả Hàn Quốc theo đuổi nhất, dù cuộc tranh luận vẫn chưa khép lại.

Dấu chân từ vùng núi Altai xa xôi

Trong khi ngôn ngữ học vẫn còn tranh cãi, khảo cổ học lại tìm thấy những dấu vết khá thuyết phục. Tại vùng núi Altai, nơi giao giữa Mông Cổ, Nga và Trung Quốc, các nhà khảo cổ tìm thấy loại công cụ đá gọi là 세석기 (những mảnh đá nhỏ, sắc, được tách ra từ một lõi đá rồi gắn vào cán gỗ hoặc xương để tạo thành vũ khí săn bắn hiệu quả), có niên đại khoảng 45.000 năm, được xem là cổ nhất được tìm thấy cho đến nay. Từ Altai, những người sở hữu kỹ thuật chế tác này di chuyển dần về phía nam, qua hồ Baikal, rồi xuống đến bán đảo Triều Tiên và Nhật Bản. Điều thú vị là công cụ đá tìm thấy ở Siberia và ở đảo Hokkaido của Nhật Bản có kỹ thuật chế tác giống hệt nhau, một bằng chứng cho thấy cùng một nhóm người đã mang kỹ thuật ấy đi rất xa.

Vì sao họ lại rời bỏ vùng đất trù phú quanh hồ Baikal? Các lớp trầm tích dưới đáy hồ, dày đến 8km, đã ghi lại toàn bộ khí hậu cổ đại nơi đây. Khoảng 20.000 năm trước, một đợt lạnh khắc nghiệt ập đến khiến vùng đất từng ấm áp bỗng chốc trở nên khắc nghiệt, buộc những người thợ săn phải rời đi tìm nơi ấm áp và trù phú hơn. Rất có thể, chính những người mang tổ tiên của thứ tiếng nói cổ xưa ấy đã theo dòng di cư đó mà đến được bán đảo Triều Tiên.

Bằng chứng nằm trong chính cơ thể người Hàn

Câu chuyện về nguồn gốc phương Bắc còn được củng cố bởi một nghiên cứu y học khá bất ngờ. Các bác sĩ nghiên cứu bệnh tiểu đường tại một bệnh viện lớn ở Seoul phát hiện những người mang kiểu gen ti thể đặc trưng của cư dân phương Bắc thường sản sinh nhiều năng lượng và ít tích mỡ hơn, nhờ đó ít mắc bệnh tiểu đường hơn. Khi khảo sát trên diện rộng, họ nhận ra có đến 70% người Hàn Quốc mang kiểu gen phương Bắc này, một con số cho thấy phần lớn huyết thống của người Hàn thực sự bắt nguồn từ những cư dân từng sống ở vùng Siberia lạnh giá.

Giả thuyết về một nguồn gốc phương Nam

Nhưng nếu chỉ có nguồn gốc phương Bắc, câu chuyện có lẽ đã đơn giản hơn nhiều. Hơn một thế kỷ trước, có một người phương Tây yêu Hàn Quốc đến mức chọn an nghỉ tại đây thay vì quê nhà, đó là Hulbert, cố vấn thân tín của vua Gojong và cũng là người từng được biết đến qua sự kiện các đặc sứ bí mật ở Hague. Ông là người đầu tiên so sánh có hệ thống tiếng Hàn với các ngôn ngữ Dravidia ở miền Nam Ấn Độ, tìm ra nhiều từ vựng liên quan đến nông nghiệp có cách phát âm khá gần gũi, ví dụ như từ chỉ gạo hay lúa, và cả trật tự câu chủ ngữ, tân ngữ, động từ giống hệt nhau giữa hai ngôn ngữ.

Vấn đề là vùng Dravidia cách bán đảo Triều Tiên cả một đại dương mênh mông, làm sao người xưa có thể vượt biển xa đến vậy? Câu trả lời có thể nằm ở dòng hải lưu Kuroshio, một dòng nước ấm bắt nguồn từ vùng biển nhiệt đới rồi chảy ngược lên phía bắc dọc bờ biển Đông Á, giống như một tuyến cao tốc tự nhiên trên biển có thể đưa cư dân phương Nam đến tận bán đảo Triều Tiên.

Khi hai vị thần thoại gặp nhau trên một bán đảo

Một manh mối thú vị khác nằm trong thần thoại. Các nhà nghiên cứu nhận thấy khắp châu Á tồn tại hai kiểu thần thoại lập quốc: 천손신화 (thần thoại về tổ tiên giáng trần từ trời), đặc trưng của các dân tộc du mục phương Bắc lạnh giá như Scythia, Buryat quanh hồ Baikal hay Mông Cổ, và 난생신화 (thần thoại về tổ tiên sinh ra từ một quả trứng), đặc trưng của các dân tộc nông nghiệp phương Nam ấm áp như Ấn Độ, Malaysia, Indonesia, Philippines hay đảo Hải Nam. Điều đặc biệt là thần thoại Hàn Quốc lại có cả hai kiểu này cùng tồn tại song song, một hiện tượng khá hiếm gặp, và được xem là dấu hiệu cho thấy trong quá trình hình thành dân tộc Hàn, đã có sự gặp gỡ giữa hai nhóm cư dân mang hai truyền thống văn hóa khác nhau ngay trên bán đảo này.

ADN kể thêm một phần câu chuyện

Một nghiên cứu di truyền học tại một trường đại học ở Hàn Quốc đã lấy mẫu gen của hơn 1.200 người trên khắp Đông Á để so sánh. Kết quả cho thấy khoảng 40% người Hàn Quốc mang các nhóm gen ti thể phổ biến ở cư dân Đông Nam Á, cho thấy đã có một nhóm cư dân phương Nam thực sự di cư đến và hòa huyết cùng cư dân bản địa. Điều thú vị là thời điểm nhóm gen này xuất hiện trùng khớp với thời điểm nghề trồng lúa nước du nhập vào bán đảo, cách đây khoảng 3.000 đến 4.000 năm, khi có đến 30% người Hàn ngày nay vẫn còn mang kiểu gen đặc trưng cho giai đoạn di cư ấy. Nói cách khác, những người mang theo cây lúa vượt biển đến bán đảo Triều Tiên nhiều khả năng cũng đã mang theo cả ngôn ngữ của họ, và chính thứ ngôn ngữ ấy đã hòa vào tiếng nói bản địa, để lại dấu vết trong tiếng Hàn cho đến tận ngày nay.

Hành trình vĩ đại của một ngôn ngữ

Ghép lại tất cả những mảnh ghép, từ gen ngôn ngữ FOXP2, dấu chân khảo cổ ở Altai và Baikal, kiểu gen kháng bệnh tiểu đường của cư dân phương Bắc, giả thuyết Dravidia của Hulbert, hai kiểu thần thoại song song, cho đến bằng chứng ADN của cư dân phương Nam, một bức tranh khá rõ nét dần hiện ra. Rất có thể người Hàn Quốc, và cả tiếng Hàn, không đến từ một nguồn duy nhất, mà là kết quả của một cuộc hội ngộ giữa những người thợ săn phương Bắc theo dòng di cư từ Altai xuống, và những cư dân trồng lúa phương Nam vượt biển tìm đến, cùng gặp nhau và hòa quyện trên một bán đảo nhỏ bé.

Cho đến hôm nay, giới ngôn ngữ học vẫn chưa thể khẳng định chắc chắn tiếng Hàn thuộc về ngữ hệ nào, cuộc tranh luận ấy vẫn còn tiếp diễn. Nhưng có một điều chắc chắn: để có được tiếng Hàn như hôm nay, đã có biết bao dòng người, bao nền văn hóa, đi qua hàng vạn năm và hàng vạn cây số để gặp nhau. Càng tìm hiểu sâu, mình càng thấy mỗi câu nói tưởng chừng đơn giản mà mình vẫn dạy học trò mỗi ngày, thật ra lại mang trong mình cả một hành trình vĩ đại của loài người.