Trong tập 6 của bộ phim 폭싹 속았수다 (Khi cuộc đời cho bạn quả quýt), có một phân đoạn khiến không ít khán giả phải rơi nước mắt. Biết mình chẳng còn sống được bao lâu, 광례 (người mẹ) đã dành cho con gái 애순 những lời dặn dò vừa thực tế vừa thấm đẫm yêu thương: "애순아.. 어차피 사람 다 결국 고아로 살어. 부모 다 먼저 죽어도 자식은 살아져. 살면 살아져. 살다 보면 더 독한 날도 와." (Aesun à, dù sao thì con người ta rốt cuộc ai cũng sống như kẻ mồ côi cả thôi. Cha mẹ có mất trước thì con cái vẫn cứ sống được. Cứ sống thì sẽ sống được thôi. Sống rồi con sẽ thấy, có những ngày còn khắc nghiệt hơn thế nữa).

5

Câu nói ngắn gọn ấy, "살면 살아져, 살다 보면 더 독한 날도 와", cứ vấn vương mãi trong đầu mình. Không hứa hẹn một tương lai êm đềm, người mẹ chỉ nói thẳng rằng cứ sống rồi khắc sẽ sống được, và trên đường đời còn có những ngày khắc nghiệt hơn cả hiện tại đang chờ phía trước. Một lời an ủi kỳ lạ, không ngọt ngào nhưng lại vô cùng chân thật.

Câu thoại ấy khiến mình để ý kỹ hơn đến những động từ chỉ thời gian trong tiếng Hàn, vốn tưởng đơn giản nhưng lại ẩn chứa cả một triết lý sống. Khi gặp chuyện khó khăn, đau khổ hay bực bội, người ta thường mong nó nhanh chóng trôi qua. Có lẽ vì vậy mà trong lời chào hỏi, người Hàn hay nói 잘 지내 (mong bạn trải qua mọi chuyện suôn sẻ). Nếu 잘 지냈어요? là câu hỏi thăm về quá khứ, thì 잘 지내 lại là một lời cầu chúc hướng về tương lai, mong mọi chuyện của bạn đều trôi qua êm đẹp. Người Hàn gọi khoảng thời gian đã qua ấy là 과거 (quá khứ), ghép từ chữ 과 (qua) và 거 (đi), như một sự nhắc nhở rằng dù đau buồn hay hạnh phúc, rồi những chuyện ấy cũng sẽ trở thành kỷ niệm.

Bên cạnh đó, người Hàn cũng dùng động từ 보내다 để nói về việc để thời gian trôi qua, ví dụ như 휴일 잘 보내세요 (chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ). Nhưng nghe kỹ lại thấy hơi gượng gạo, bởi 보내다 là “gửi đi”, nhưng ngày nghỉ thường là thứ người ta muốn níu giữ chứ chẳng muốn tiễn đi. Ấy vậy mà thời gian vốn dĩ vẫn cứ trôi, nên chi bằng hãy tiễn nó đi trong niềm vui, giống như cách người ta tiễn biệt nhau vậy.

Điều thú vị là 사람 (con người) và 살다 (sống) vốn có cùng gốc từ nguyên trong tiếng Hàn. Nói cách khác, làm người chính là sống, và sống cho ra dáng người mới đúng nghĩa của chữ 삶 (cuộc sống, cuộc đời).

Càng tìm hiểu sâu hơn, mình phát hiện mối liên hệ giữa 살다 và 사람 còn có thêm một mắt xích thú vị nữa, đó là từ 살. 살다 được cho là đã sinh ra 살리다 (mang lại sự sống, cứu sống), rồi từ 살리다 mới sinh ra 사람. Trên nền tảng ấy, người Hàn tiếp tục tạo ra hàng loạt từ phái sinh như 살음, 살기, 살이, 살림, 살림살이 để nói về chuyện sống và mưu sinh.

Tra từ điển, nghĩa đầu tiên của 살 lại là phần thịt mềm bọc quanh xương tạo nên cơ thể người và động vật, nghe qua tưởng chẳng liên quan gì đến chuyện sống chết. Nhưng đến nghĩa thứ năm, 살 khi đứng sau một số danh từ lại mang nghĩa luồng khí, luồng sáng tỏa ra từ nắng, ánh sáng, lửa hay dòng nước, như trong 햇살 (tia nắng), 빛살 (tia sáng), 물살 (dòng nước chảy xiết) hay 화살 (mũi tên, thứ phóng đi vun vút). Chính nét nghĩa lan tỏa, tỏa ra bốn phương này mới là gốc rễ thật sự của 살다: sống, theo cách mình hiểu, là khi có một luồng sinh khí nào đó không ngừng tỏa ra từ bên trong.

Nghĩa tiếp theo thì sao? Như mình nói bên trên, động từ này có thể chia thành hai nhánh nghĩa. Một là chỉ việc một sinh mệnh đang sống, như con người hay muôn loài. Hai là chỉ việc lửa hoặc than còn cháy, còn giữ lửa, như cách nói 불이 살다 (lửa còn sống, tức lửa chưa tắt). Cả hai nhánh đều xoay quanh cùng một hình ảnh, đó là một nguồn năng lượng vẫn đang tỏa ra, chưa bị dập tắt.

살다 còn có ba cách dùng gắn với ba trợ từ khác nhau, mỗi trợ từ lại mở ra một chiều kích ý nghĩa riêng. Với trợ từ 에, như trong 부산에 살다 (sống ở Busan), 살다 chỉ việc một sinh mệnh cư ngụ tại một không gian cụ thể. Với trợ từ 를, như trong 예순 해를 살았다 (đã sống trọn sáu mươi năm), 살다 lại chỉ việc trải qua một khoảng thời gian, gắn liền với khái niệm 누리다 (tận hưởng, thụ hưởng trọn vẹn). Còn với trợ từ 게, như trong 즐겁게 살다 (sống vui vẻ) hay 힘들게 살다 (sống vất vả), 살다 diễn tả cách thức, trạng thái của việc sống. Chỉ một động từ 살다 thôi mà đã gói trọn cả không gian, thời gian lẫn cách thức tồn tại của một đời người.

Từ gốc 살다, người Hàn còn phái sinh ra 살음, 삶, 살기 và hậu tố -살이, mỗi từ nhấn vào một khía cạnh khác nhau của việc sống. 살음 chỉ dòng chảy của việc sống, như trong câu 평생을 즐겁게 살음 (một đời sống vui). 삶 gộp chung cả dòng chảy ấy lẫn giá trị, ý nghĩa đạt được từ việc sống, như trong 행복한 삶을 살았다 (đã sống một cuộc đời hạnh phúc). 살기 chỉ riêng phần giá trị, ý nghĩa của việc sống, như trong 즐겁게 살기를 바랐다 (mong được sống vui vẻ). Còn -살이 lại chỉ hình hài, dáng vẻ của việc sống, như trong 살림살이 (cảnh sống, chuyện cơm áo gạo tiền) hay 더부살이 (cảnh sống nhờ, sống gá tạm nơi người khác).

Còn 살리다, mang nghĩa dùng sức sống vốn có của một vật nào đó để giúp một đối tượng khác được sống.

Ngoài ra, 살리다 còn được dùng để chỉ việc con người tận dụng sức sống tiềm ẩn trong vạn vật để tạo ra những thứ mới, như 사람은 콩이 가진 살리는 힘을 살려 쓰려고 콩을 쓨어서 두부를 만들었다 (tận dụng sức sống đậu nành để làm ra đậu phụ), 사람은 쇠가 가진 살리는 힘을 살려 쓰려고 쇠로 호미를 만들었다 (tận dụng sức sống kim loại để rèn ra chiếc cuốc), hay 사람은 소리가 가진 살리는 힘을 살려 쓰려고 소리로 말을 만들었다 (tận dụng sức sống âm thanh để tạo ra ngôn ngữ).

Nhìn theo cách này, cả một đời sống của con người, từ việc tồn tại, mưu sinh, đến việc sáng tạo và giúp đỡ lẫn nhau, đều xoay quanh cùng một cội rễ, đó là khả năng làm cho một nguồn sinh khí nào đó tiếp tục lan tỏa, tiếp tục sống.

Từ 살다 khi thêm vào các sắc thái ngữ pháp lại mở ra những tầng nghĩa hoàn toàn khác nhau. 살아가다, ghép từ 살다 và 가다 (đi), mang hướng tiến về phía trước, thể hiện một thái độ chủ động và tích cực: sống nghĩa là bước tiếp. Ngược lại, khi thêm hình thái bị động, ta có 살아지다, thường được hiểu là một cuộc sống bị cuốn theo, sống vì bị đưa đẩy bởi hoàn cảnh hay người khác chứ không hẳn do mình lựa chọn, thậm chí có người còn cho rằng lối sống bị động ấy rốt cuộc rồi cũng chỉ dẫn đến 사라지다 (biến mất, tan biến) mà thôi.

3

Nhưng mình lại muốn hiểu 살아져 trong câu nói của người mẹ phía trên theo một cách khác. Với mình, 살아져 ở đây không mang nghĩa tiêu cực của sự buông xuôi, mà là một lời khẳng định chắc nịch rằng con sẽ vượt qua, con sẽ sinh tồn được. Đặt trong hoàn cảnh một người mẹ sắp lìa đời an ủi đứa con sắp mồ côi, câu nói ấy không hề yếu đuối, mà ngược lại, là một vòng tay ôm lấy nỗi sợ hãi của con: dù con không biết phải sống thế nào, thì con vẫn sẽ vượt qua được, vẫn sẽ sinh tồn được, dù đường đời phía trước còn ẩn giấu bao ngày khắc nghiệt hơn.

Mình cũng từng có khoảng thời gian ở Hàn Quốc mà không tìm thấy ý nghĩa gì của sự sống cả. Có những ngày mình dậy từ 5 giờ sáng, đứng chờ xe buýt để đi làm phiên dịch ở tận tỉnh xa. Có những ngày mình thất thểu bắt chuyến tàu cuối cùng sau ca làm thêm ở công xưởng, đi qua những con dốc dài heo hút gió, không biết cuộc đời mình rồi sẽ trôi về đâu. Nhưng giờ nhìn lại, mình nhận ra đúng là mình đã sống hết mình với từng giây phút ấy, những giây phút lạnh giá và cô đơn đó đã làm cho cuộc sống hiện tại của mình đầy đặn hơn, ý nghĩa hơn.

Vì vậy, nếu bạn đang mệt mỏi, đang lạc lối như đi trong một đường hầm tối, mình chỉ muốn nói rằng cứ mạnh dạn bước tiếp đi. Cuộc sống này là điều quý giá nhất. Cứ sống đi, rồi chúng ta sẽ sống được. Sẽ không chỉ là tồn tại cho qua ngày, mà là sống thực sự.