Ở Hàn Quốc nhiều năm, mình nhiễm luôn cái thói quen để bát cơm yên trên bàn mà ăn, không bưng lên tay bao giờ.

Đến độ có năm về Việt Nam ăn Tết, ngồi vào mâm cơm với gia đình, mẹ mình nhìn con gái cứ cúi lom khom ăn mà nhắc ngay: "Sao cứ cúi lom khom ăn vậy con, bê bát cơm lên chứ!" Lúc đó mình mới giật mình nhận ra, một thói quen tưởng chừng rất nhỏ trên mâm cơm lại khác nhau đến vậy giữa hai quê hương.

Cũng từ câu nhắc của mẹ, mình mới thật sự tò mò đi tìm hiểu vì sao chỉ riêng người Hàn lại để bát yên trên mâm, còn Trung Quốc, Nhật Bản hay Việt Nam đều quen bưng bát cơm lên tay. Đây không phải một thói quen ngẫu nhiên, mà là kết quả của cả một quá trình hình thành văn hoá kéo dài hàng trăm năm, gắn liền với lịch sử, tôn giáo và cấu trúc xã hội của bán đảo Triều Tiên.

Hoá ra câu chuyện phía sau lại dài hơn mình tưởng, gói trong đó cả chất liệu bát, cách dùng thìa, cách bài trí mâm ăn truyền thống và một thời kỳ lễ nghi nghiêm khắc của Joseon (조선, tên gọi vương triều phong kiến cuối cùng ở Hàn Quốc, tồn tại từ cuối thế kỷ 14 đến cuối thế kỷ 19).

  1. Chất liệu bát: nặng và nóng đến mức khó cầm

Người Hàn từ xưa quen dùng 놋그릇 (bát làm từ đồng thau, còn gọi là 유기), còn ngày nay phổ biến hơn là bát inox. Cả hai chất liệu đều có một điểm chung: dẫn nhiệt rất nhanh. Múc cơm hay canh nóng vào bát kim loại, chỉ vài giây sau là bát đã nóng rát tay, bưng lên ăn gần như là chuyện bất khả thi. Trong khi đó, Trung Quốc, Nhật Bản hay Việt Nam lại quen dùng bát sứ, bát sành hoặc bát gỗ, những chất liệu vừa nhẹ vừa giữ nhiệt chậm hơn nhiều, nên cầm lên tay ăn vẫn thoải mái.

bát

  1. Ăn bằng thìa: nét khác biệt hiếm có ở Đông Á

Đây có lẽ là lý do cốt lõi nhất. Hàn Quốc gần như là quốc gia duy nhất ở Đông Á dùng thìa (숟가락) làm công cụ chính để ăn cả cơm lẫn canh, thay vì chỉ dựa vào đũa (젓가락). Các phát hiện khảo cổ cho thấy người Hàn đã biết dùng thìa kim loại để ăn cơm từ thời Tam Quốc (삼국시대), với hai vương quốc Baekje (백제) và Silla (신라), tức khoảng 1.500 năm trước.

Trong khi nhiều nước láng giềng dần chuyển hẳn sang dùng đũa làm công cụ chính, người Hàn vẫn duy trì song song hai dụng cụ: thìa để ăn cơm và canh, đũa để gắp món ăn kèm, nên bát canh gần như lúc nào cũng có mặt trong bữa cơm. Khi đã có thìa, bát hoàn toàn có thể để yên trên mâm mà vẫn múc ăn bình thường, không cần đưa gần miệng. Ngược lại, các nước láng giềng chủ yếu ăn cơm bằng đũa. Mà đã ăn cơm bằng đũa thì hạt cơm rất dễ rơi vãi, nên gần như bắt buộc phải nâng bát lên gần miệng để và cơm cho gọn.

Ăn cơm 02

  1. Mâm ăn truyền thống: bát đã ở rất gần

Người Hàn xưa quen ngồi ăn trên nền nhà ấm 온돌 (ondol, hệ thống sưởi sàn truyền thống của Hàn Quốc) với một chiếc mâm nhỏ và thấp gọi là 소반 (soban) đặt sát ngay trước người ngồi ăn. Vì mâm đã rất gần, chỉ cần cúi nhẹ đầu là bát đã gần kề miệng, nên không cần bưng bát lên tay mới xúc ăn được. Trong khi đó, bàn ăn ở nhiều nơi khác thường cao hơn và đặt xa người ngồi hơn, nên bưng bát lại gần miệng lại trở thành cách ăn tiện lợi hơn.

  1. Lễ nghi Nho giáo thời Joseon

Dưới ảnh hưởng của Nho giáo, thời Joseon xem hành động bưng bát lên ăn là cử chỉ thấp kém, gắn với hình ảnh của kẻ ăn xin. Trong một xã hội đề cao lễ nghĩa và tôn ti trật tự, việc ngồi ăn ngay ngắn, giữ lưng thẳng, không cúi sát bát được xem là biểu hiện của sự đoan trang, tiết chế và tôn trọng người cùng mâm, nhất là bậc trưởng bối. Ngược lại, hình ảnh bưng bát ăn vội lại thường gắn với người hầu, nô tì hay những người phải ăn uống gấp gáp trong cảnh thiếu thốn. Ngồi thẳng lưng, để bát yên trên mâm khi ăn mới đúng phép tắc của tầng lớp 양반 (lưỡng ban, tầng lớp quý tộc và trí thức thời Joseon). Quy chuẩn này được truyền qua nhiều thế hệ và đến nay vẫn còn ảnh hưởng đến bàn ăn Hàn Quốc hiện đại. Thú vị là ở Nhật Bản, câu chuyện lại ngược hoàn toàn: nếu ăn mà không bưng bát lên, người Nhật lại cho là bất lịch sự, thậm chí ví von là 犬食い (kiểu ăn như chó, chỉ cúi đầu xuống bát mà không nâng lên).

  1. Bát nặng, cơm nhiều, cầm không nổi

Ngoài ba lý do trên, còn một lý do rất thực tế: bát cơm Hàn Quốc, đặc biệt ngày xưa, vốn không hề nhẹ nhàng để một tay cầm nổi suốt bữa ăn. Cuối thời Joseon, những người phương Tây đầu tiên đặt chân đến bán đảo này từng kinh ngạc trước khẩu phần ăn của người bản địa, đến mức có tài liệu ghi lại rằng họ gọi Joseon là 대식국 (Đại thực quốc, tạm hiểu là xứ sở của những người ăn rất khoẻ). Bát to, cơm đầy, mà bát lại làm bằng kim loại nặng trịch, thì việc bưng cả bát lên tay quả thật không dễ dàng gì.

bat

Có dịp nhìn qua một bức ảnh so sánh bát cơm hiện đại đặt cạnh bát thời Joseon, Goryeo và Goguryeo, mình mới thấy rõ bát ăn của người Hàn đã nhỏ lại rất nhiều theo thời gian. Bát thời Goryeo tuy nhìn hao hao bát sứ thời Joseon, nhưng thành bát mỏng hơn hẳn, lòng bát sâu và miệng bát rộng hơn nên sức chứa lớn hơn nhiều so với vẻ ngoài. Còn xa xưa hơn nữa, thời Goguryeo, bát cơm lại càng to hơn cả thời Goryeo. Nhìn dãy bát trải theo thời gian như vậy, mới thấy khẩu phần cơm của người Hàn ngày xưa quả thực không hề nhỏ.

CleanShot 2026-07-29 at 15.04.54

Ảnh một nho sĩ thời Joseon ngồi ăn cơm, nhìn bát cơm và bát canh khủng thế kia thì chắc chắn không thể nào bưng nổi rồi!

Cá nhân mình nghĩ, kích thước bát có khi không phải là nguyên nhân trực tiếp tạo ra cách ăn khác biệt của người Hàn, mà ngược lại: chính thói quen ăn cơm chan cùng canh, kết hợp với việc dùng thìa, mới là gốc rễ. Trung Quốc, Việt Nam hay Nhật Bản đều ăn cơm chủ yếu bằng đũa, còn Hàn Quốc lại trung thành với thìa suốt hàng trăm năm. Khi bát to, cơm nhiều mà công cụ ăn lại là thìa chứ không phải đũa, việc để bát yên trên mâm gần như là điều tất yếu, chứ không hẳn là một lựa chọn tuỳ hứng.

Một chi tiết nhỏ trên mâm cơm chưa bao giờ chỉ đơn thuần là thói quen. Nó là dấu vết còn sót lại của chất liệu, khí hậu, tôn ti và cả một tinh thần dân tộc, âm thầm được truyền qua từng bữa ăn suốt hàng trăm năm.

Cho đến hôm nay, quy tắc để bát trên mâm vẫn được gìn giữ như một phần phép tắc ăn uống mà người Hàn dạy con cái từ nhỏ. Đó không đơn thuần là thói quen, mà phản ánh một giá trị cốt lõi trong văn hoá Hàn Quốc: sự điềm tĩnh, chừng mực và ý thức giữ gìn phong thái ngay trong những việc nhỏ nhặt nhất như một bữa cơm.

Nhìn lại, chuyện bát để trên bàn hay bưng trên tay không nói lên nền văn hoá nào cao quý hơn. Nó chỉ cho thấy mỗi dân tộc đều có logic văn hoá riêng, hình thành từ điều kiện sống, tôn giáo và lịch sử của chính mình. Và khi hiểu được nguồn cội ấy, chúng ta sẽ nhìn sự khác biệt bằng con mắt tò mò, trân trọng, thay vì phán xét.